out of the way

out of the way

The movers placed the heavy box out of the way in the corner of the room.

Định nghĩa

Cụm từ cố định (Adverbial Phrase/Adjective Phrase)

  1. Không gây cản trở, không làm vướng víu: Chỉ việc sắp xếp một vật hoặc tình huống sao cho không còn chướng ngại vật hoặc không gây khó khăn cho người khác.
  2. Đã được giải quyết, đã xong xuôi: Chỉ một nhiệm vụ, vấn đề hoặc sự việc đã được hoàn tất hoặc xử lý xong.
  3. Bị giết, bị loại bỏ (nghĩa bóng, thường dùng trong bối cảnh tội phạm): Chỉ việc ai đó bị sát hại hoặc bị loại trừ để không còn mối đe dọa.
  4. nơi xa xôi, hẻo lánh, cách xa lối đi chính: Chỉ vị trí địa không thuận tiện, khó tiếp cận.
  5. Không bình thường, sai trái, kỳ lạ (thường dùng trong câu phủ định): Chỉ hành vi, sự việc khác thường, không đúng mực hoặc đáng ngờ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (không gây cản trở):

    • Please put that box out of the way so that no one trips on it. (Làm ơn đặt cái hộp đó ra chỗ không vướng để không ai vấp vào .)
    • Move your bicycle out of the way. It's blocking the door. (Dời xe đạp của bạn ra chỗ không cản trở. đang chắn cửa.)
  • Nghĩa 2 (đã giải quyết xong):

    • I'm so relieved that my midterm is out of the way. (Tôi rất nhẹ nhõm kỳ thi giữa kỳ đã được giải quyết xong.)
    • Let's get this paperwork out of the way first, then we can relax. (Hãy giải quyết xong đống giấy tờ này trước, rồi chúng ta mới có thể thư giãn.)
  • Nghĩa 3 (bị giết, bị loại bỏ):

    • The mob boss wanted his rival out of the way. (Trùm mafia muốn đối thủ của hắn bị loại bỏ.)
    • With the witness out of the way, the criminal felt safe. (Khi nhân chứng đã bị loại bỏ, tên tội phạm cảm thấy an toàn.)
  • Nghĩa 4 (xa xôi, hẻo lánh):

    • The restaurant is top-notch, but a little out of the way. (Nhà hàng đó rất tuyệt, nhưng hơi xa xôi.)
    • They live in a small village out of the way. (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ hẻo lánh.)
  • Nghĩa 5 (không bình thường):

    • Such erratic behavior was out of the way for him. (Hành vi thất thường như vậy thật không bình thường đối với anh ta.)
    • Nothing out of the way happened during the meeting. (Không bất thường xảy ra trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get something out of the way": giải quyết một việc đó trước, thường việc khó chịu hoặc cần thiết, để tập trung vào việc khác.

    • I want to get my homework out of the way before going out. (Tôi muốn giải quyết xong bài tập về nhà trước khi ra ngoài.)
  • "to be out of the way" (dùng như tính từ): ở một vị trí riêng biệt, không gây phiền hà.

    • There is a quiet corner out of the way where we can talk. ( một góc yên tĩnh, khuất tầm nhìn, nơi chúng ta có thể nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Out-of-the-way (adj, gạch nối): dùng trước danh từ để chỉ một nơi xa xôi, hẻo lánh.
    • We found a charming out-of-the-way inn. (Chúng tôi tìm thấy một quán trọ nhỏ quyến rũnơi hẻo lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không gây cản trở:
  • Đã giải quyết xong:
  • Bị loại bỏ:
  • Xa xôi, hẻo lánh:
  • Không bình thường:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get out of the way: tránh đường, nhường chỗ.

    • Get out of the way! There's a car coming! (Tránh đường! xe đang tới!)
  • Move out of the way: di chuyển sang chỗ khác để không cản trở.

    • Can you move out of the way? I can't see the screen. (Bạn có thể di chuyển sang chỗ khác không? Tôi không thấy màn hình.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the way: (như một câu cảm thán) "Tránh ra!", "Cút đi!" (dùng để yêu cầu ai đó tránh đường ngay lập tức).
    • Out of the way! I need to get through. (Tránh ra! Tôi cần đi qua.)